chết mòn
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết dần, chết từ từ do thiếu điều kiện sống, sinh hoạt hoặc môi trường thích hợp: "chết mòn" chỉ trạng thái suy yếu, tàn lụi dần dần theo thời gian, thường do sự thiếu thốn, cô lập hoặc không có cơ hội phát triển.
- Sống trong cảnh tù túng, buồn chán, không có sự thay đổi: "chết mòn" còn được dùng để miêu tả cuộc sống trì trệ, mất đi sức sống và niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- Ví dụ 1: (Anh ấy sống lay lắt, không phát triển được ở nông thôn do thiếu cơ hội.)
- Ví dụ 2: (Họ mất dần nhiệt huyết và năng lượng vì công việc không có thử thách.)
- Ví dụ 3: (Cô ấy sống buồn tẻ, không có sự thay đổi trong không gian chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chết mòn vì nhớ nhung": trạng thái đau khổ, héo hon do xa cách người thân.
- Anh chết mòn vì nhớ người yêu suốt ba năm. (Anh ấy suy sụp dần vì nỗi nhớ dai dẳng.)
- "chết mòn trong nghèo đói": kiệt quệ vì hoàn cảnh khó khăn kéo dài.
- Họ chết mòn trong nghèo đói sau khi mất mùa. (Gia đình họ suy yếu vì thiếu thốn lâu ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Chết dần (động từ): chết từ từ, tương tự nhưng thường mang nghĩa đen hơn.
- Cây cổ thụ chết dần vì hạn hán. (Cây mất sức sống từ từ do thiếu nước.)
- Héo mòn (động từ): suy yếu, tàn lụi dần, thường dùng cho cây cối hoặc sức khỏe.
- Sức khỏe ông ấy héo mòn theo năm tháng. (Ông ấy yếu dần vì tuổi già.)
Từ đồng nghĩa
- Lụi tàn: tàn phai, mất đi dần dần.
- Tàn lụi: suy yếu và kết thúc.
- Languir (mượn từ tiếng Pháp, dùng trong văn chương): sống lay lắt, không phát triển.
Thành ngữ liên quan
- Chết mòn chết mỏi: nhấn mạnh trạng thái sống tù túng, không lối thoát.
- Cuộc sống ở làng quê khiến anh ta chết mòn chết mỏi. (Anh ta cảm thấy ngột ngạt, không có tương lai.)
- Sống mòn: sống thiếu sức sống, không có mục đích.
- Đừng để mình sống mòn trong thói quen cũ. (Hãy thay đổi để tránh sự trì trệ.)